| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|
| Ra mắt | Tháng 11, 2011 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 120.5 x 48.5 x 13 mm |
|
| Trọng lượng | 124 g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | TFT 262.144 màu, chế độ hiển thị trong suốt |
|
| Kích thước | 2.4 inches |
|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels (~167 ppi pixel density) |
|
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | MP3, rung |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| Jack 3.5mm | Không |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 16GB |
|
| Lưu trữ danh bạ | 1000 danh bạ |
|
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Có |
|
| EDGE | Có |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 with A2DP |
|
| USB | Có, miniUSB |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 2.0 MP, 1600x1200 pixels |
|
| Quay video | Có |
|
| Camera trước | Không |
|
| XỬ LÝ | ||
| CPU | MTK 6253 |
|
| Cảm biến | Gia tốc |
|
| Radio | Đài FM, ghi âm đài FM |
|
| Định vị GPS | Không |
|
| Trình duyệt | WAP 2.0 |
|
| Tin nhắn | SMS, MMS |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| - Dual SIM - MP3 player - Tổ chức công việc - ra lệnh bằng giọng nói |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Standard battery, Li-Ion 650 mAh |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 350 h |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 4 h |
|
| KHÁC |