| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | 850/900/1800/1900 MHz HSPA Europe/Asia: 850/900/2100 MHz |
|
| Ra mắt | Tháng 4 -2012 |
|
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ (có tiếng Việt) |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 130.9 x 65 x 7.8 mm |
|
| Trọng lượng | 119.5 grams with battery |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | 4.3 |
|
| Bàn Phím | Bàn phím T9 tiêu chuẩn |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | MP3, WAV ringtones |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | Không giới hạn, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ máy |
|
| Bộ nhớ Trong | 16 GB storage, 1GB RAM |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) |
|
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 8-megapixel lấy nét tự động chạm để lấy nét nhận diện khuôn mặt hỗ trợ LED flash chống rung ảnh hỗ trợ Camera phụ phía trước ghi dấu địa danh |
|
| Quay Video | 1080p@24~30fps |
|
| Nghe nhạc | .3gp, .3g2, .mp4, .wmv (Windows Media Video 9), .avi (MP4 ASP and MP3) |
|
| Game | Có thể tải về thêm từ Android Market |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Có |
|
| EDGE | Có |
|
| WLAN | IEEE 802.11b/g/n |
|
| Bluetooth | Bluetooth with aptX™ enabled (Bluetooth® 4.0) |
|
| USB | micro-USB 2.0 (5-pin) port with mobile high-definition video link ( |
|
| Tính năng đặc biêt | CPU Speed 1.5 GHz, dual core ,SIM card type microSIM ,Sound enhancement Beats Audio™ 25GB of free Dropbox storage for the first two years |
|
| KẾT NỐI | ||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | Danh bạ, nhạc, hình ảnh, lịch làm việc |
|
| Cách nhập dữ liệu | màn hình cảm ứng |
|
| GPS | GPS with A-GPS |
|
| PIN | ||
| pin | 1650 mAh |