| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 900 / 2100 |
|
| Ra mắt | Tháng 6 năm 2012 |
|
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ, có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 107.2 x 60.6 x 12.3 mm |
|
| Trọng lượng | 100 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | Capacitive touchscreen, 16M colors, 320 x 480 pixels, 3.5 inches (~165 ppi pixel density) |
|
| Bàn Phím | bàn phím ảo |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | MP3, đa âm |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | Không giới hạn, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ máy |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB |
|
| Bộ nhớ Trong | 4 GB storage, 512 MB RAM |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) |
|
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus |
|
| Quay Video | Yes |
|
| Nghe nhạc | MP3/eAAC+/WMA/WAV |
|
| Game | Hỗ trợ game từ Android Market |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Có |
|
| EDGE | Có |
|
| 3G | HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi hotspot |
|
| Bluetooth | Yes, v4.0 with A2DP |
|
| USB | v2.0 microUSB |
|
| Tính năng đặc biêt | CPU: Qualcomm Snapdragon 600 MHz SNS integration - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input |
|
| KẾT NỐI | ||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | Danh bạ, nhạc, hình ảnh, lịch làm việc |
|
| Cách nhập dữ liệu | màn hình cảm ứng |
|
| GPS | Yes, with A-GPS support |
|
| PIN | ||
| pin | Standard battery, Li-Ion 1230 mAh |