- Trang chủ
- khuyến mại
- Dịch vụ
- Diễn đàn
- Giới Thiệu
- Bản đồ
| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 850, 900, 1800, 1900 |
|
| Mạng 3G | HSPA 850, 900, 1900, 2100 |
|
| Ra mắt | Tháng 08, 2012 |
|
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ ( có Tiếng Việt) |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 128.0 x 64.0 x 10.6 mm |
|
| Trọng lượng | 144g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | Cảm ứng điện dung đa chạm TFT 16 triệu màu; Công nghệ Bravia mobile |
|
| Kích thước | 4.3 inches |
|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels (~342 ppi pixel density) |
|
| Cảm ứng đa điểm | Hỗ trợ 10 ngón |
|
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | Rung, chuông đa âm |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| Jack 3.5mm | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong | 32 GB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
|
| Bộ nhớ RAM | 1 GB |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | 86 kbps |
|
| EDGE | 237 kbps |
|
| Download / upload | HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot |
|
| Bluetooth | v2.1 with A2DP, EDR |
|
| NFC | Có |
|
| USB | microUSB v2.0, USB On-the-go support |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 12 MP, 4000x3000 pixels, tự động lấy nét, LED flash |
|
| Tính năng | Ghi dấu địa danh, Chạm để lấy nét, nhận diện gương mặt và nụ cười, chụp ảnh Panorama, ổn định hình ảnh |
|
| Quay video | 1080p@30fps, lấy nét liên tục, ánh sáng led, ổn định hình ảnh |
|
| Camera trước | 1.3 MP, 720p@30fps |
|
| XỬ LÝ | ||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0.4 (Ice Cream Sandwich) |
|
| Chipset | Qualcomm MSM8260 Snapdragon |
|
| CPU | Dual-core 1.7 GHz |
|
| GPU | Adreno 220 |
|
| Cảm biến | Gia tốc, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn số |
|
| Radio | Stereo FM radio with RDS |
|
| Định vị GPS | A-GPS support and GLONASS |
|
| Trình duyệt | HTML5, Adobe Flash |
|
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| - Chỉ hỗ trợ Micro SIM |
||
| - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) |
||
| - TV launcher |
||
| - Mic chuyên dụng chống ồn |
||
| - HDMI port |
||
| - MP4/H.263/H.264/WMV player |
||
| - MP3/eAAC+/WMA/WAV player |
||
| - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Pin tiêu chuẩn, Li-ion |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 420 h |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 8h30' |
|
| KHÁC |