| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
| Ra mắt | Tháng 6, 2011 |
|
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 93 x 52 x 18 mm |
|
| Trọng lượng | 100 g |
|
| Bàn phím QWERTY |
||
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | TFT cảm ứng điện dung 256K màu |
|
| Kích thước | 3.0 inches |
|
| Độ phân giải | 240 x 400 pixels, (~155 ppi pixel density) |
|
| Kính bảo vệ màn hình | Scratch-resistant glass |
|
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | Rung, nhạc chuông MP3 |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| Jack 3.5mm | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong | 100 MB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB |
|
| Bộ nhớ RAM | 64 MB RAM |
|
| Lưu trữ danh bạ | Có, danh bạ hình ảnh |
|
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Lên tới 86 kbps |
|
| EDGE | Lên tới 237 kbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
|
| Bluetooth | Có, v2.1 with A2DP |
|
| USB | Có, microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 3.15 MP, 2048x1536 pixels |
|
| Quay video | Có, QVGA |
|
| XỬ LÝ | ||
| CPU | PNX-4910 |
|
| Cảm biến | Cảm biến gia tốc, tiệm cận |
|
| Radio | Có, Stereo FM radio with RDS |
|
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
|
| Tin nhắn | SMS(threaded view), MMS, Email, IM |
|
| Java | Có |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| - Tương thích SNS - MP4/H.263 - Máy nghe nhạc MP3/eAAC + / WAV / WMA - Nhận diện bài hát qua ID - Xem tài liệu - Ghi âm giọng nói - Đoán trước văn bản nhập vào |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1000 mAh |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 400h |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 5h10' |
|
| KHÁC |