| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 900/1800/1900 - SIM 1 GSM 900/1800/1900 - SIM 2 |
|
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 114.5 x 49 x 13.8 mm |
|
| Trọng lượng | 98g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | TFT, 262 nghìn màu |
|
| Kích thước | 2.4 inches |
|
| Độ phân giải | 240x320 pixels |
|
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | MP3, rung |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong | 4 MB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, lên tới 8 GB |
|
| Lưu trữ danh bạ | 1000 số |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Có |
|
| EDGE | Không |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 with A2DP |
|
| USB | Có, microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 2.0MP 1600x1200MP |
|
| Quay video | Có |
|
| Camera trước | Không |
|
| XỬ LÝ | ||
| Radio | Đài FM |
|
| Định vị GPS | Không |
|
| Trình duyệt | HTML |
|
| Tin nhắn | SMS, MMS |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| - WAV, WMA, AAC+, MP3 player - H.264(MPEG4-AVC), MP4 player |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Standard battery, Li-Ion 1150 mAh |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 720 h |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 16 h |
|
| KHÁC |