| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | UMTS / GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
| Ra mắt | Tháng 11 Năm 2008 |
|
| Ngôn ngũ | Có nhiều |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 113 x 59 x 13 mm, 87 cc |
|
| Trọng lượng | 126 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn hình | Màn hình TFT, 16M màu 320 x 240 pixels, 2.36 inches |
|
| Bàn phím | Bàn phím QWERTY keyboard Phím điều khiển 5 chiều |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, True Tones |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong Máy | Có nhiều |
|
| Lưu trữ cuộc gọi | Có nhiều |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | MicroSD lên đến 8GB |
|
| Bộ nhớ trong | 110MB bộ nhớ chia sẻ ARM 11 369 MHz processor |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI |
|
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
| MEDIA | ||
| Camera | 2 MP, 1600x1200 pixels, flash, video (QVGA@15fps) |
|
| Quay Video | Camera thứ hai |
|
| Nghe nhạc | Nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 player |
|
| Game | Có, có thể tải thêm |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 32, 100 kbps |
|
| HSCSD | Có |
|
| EDGE | Class 32, 296 kbps |
|
| 3G | Có, 384 kbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 công nghệ A2DP |
|
| NFC | Không |
|
| USB | Có, v2.0 microUSB |
|
| Tính năng đặc biệt | Java MIDP 2.0 Nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 player Jack 3.5 mm audio output jack Ứng dụng văn phòng Ghi âm Chức năng bộ đàm Lịch làm việc Loa ngoài PIM including calendar, to-do list and printing |
|
| KẾT NỐI | ||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | Có, v2.0 công nghệ A2DP |
|
| Cách nhập dữ liệu | Bàn phím |
|
| GPS | Không |
|
| PIN | ||
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh (BP-4L) |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 11 h |
|
| Thời gian chờ | Lên đến 432 h |