| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
|
| Ra mắt | Tháng 11 năm 2006 |
|
| Ngôn ngũ | Có nhiều |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 106.4 x 43.6 x 11.7 mm, 56 cc |
|
| Trọng lượng | 91 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn hình | Màn hình TFT, 16 triệu màu 240 x 320 pixels, 31 x 42 mm Có thể tải wallpapers, screensavers |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | Âm thanh đa âm(64 kênh), MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong Máy | 1000 số |
|
| Lưu trữ cuộc gọi | 20 Cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi nhỡ, 20 cuộc gọi đi |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, hỗ trợ lên tới 16GB |
|
| Bộ nhớ trong | 170MB bộ nhớ trong |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
| MEDIA | ||
| Camera | 5 MP, 2592x1944 pixels, autofocus, LED flash |
|
| Game | Có, có thể tải thêm |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
| HSCSD | Có |
|
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
|
| 3G | HSDPA, 10 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 |
|
| NFC | Không |
|
| USB | Có, Pop-Port |
|
| Tính năng đặc biệt | Java MIDP 2.0 Nghe nhạc MP3/MP4/AAC/AAC+/eAAC+ player- Từ điển T9 - Máy tính cá nhân Lịch làm việc- Loa ngoài- Ghi âm |
|
| KẾT NỐI | ||
| GPS | Yes, with A-GPS support; Nokia Maps |
|
| PIN | ||
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion 960 mAh (BL-6Q) |
|
| Thời gian đàm thoại | Up to 300 h |
|
| Thời gian chờ | Up to 5 h (2G) / 4 h (3G) |