| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
| Ra mắt | Tháng 4, 2010 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 115.5 x 58.1 x 13.6 mm, 63.2 cc |
|
| Trọng lượng | 114 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | Màn hình TFT 256K màu, kích thước 2.4 inches, phân giải 320 x 240px |
|
| Bàn Phím | QWERTY |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | Nhạc chuông MP3 |
|
| Rung | Hỗ trợ rung |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | tối đa 30 ngày |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ MicroSD (TF), dung lượng tối đa 8GB |
|
| Bộ nhớ Trong | 55MB |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 2 MP, 1600x1200 pixels |
|
| Game | Có game đựng sẵn trong máy |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 32 |
|
| EDGE | Class 32 |
|
| 3G | Không |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
|
| Bluetooth | v2.1 with A2DP |
|
| NFC | không |
|
| USB | microUSB v2.0 |
|
| Tính năng đặc biêt | - Social network integration - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Flash Lite v3.0 - Voice command/dial - Organizer - T9 - Nghe FM Stereo |
|
| KẾT NỐI | ||
| GPS | Không |
|
| PIN | ||
| pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1320 mAh (BL-5J) |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 800h |
|
| Thơi gian chờ | Lên tới 7h |