| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mhz |
|
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 104 x 53 x 11.9 mm |
|
| Trọng lượng | 94g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | TFT, cảm ứng 262.144 màu |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | Nhạc Chuông 64 âm sắc, MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | 1000 số, hiển thị hình ảnh người gọi |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi nhỡ |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | MicroSD hỗ trợ lên đến 8G |
|
| Bộ nhớ Trong | 50MB |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 3.2 MP, 2048x1536 pixels |
|
| Game | Có sẵn |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
| HSCSD | Không |
|
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
|
| 3G | Không |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | V2.0 với A2DP |
|
| NFC | Không |
|
| USB | v2.0 |
|
| Tính năng đặc biêt | Java MIDP 2.0 Chế độ cảm biến tự động xoay màn hình, nhận diện chữ viết tay. Nghe nhạc MP3, AAC++, MIDI, WAV Nghe đài FM radio với RDS Xem video MPEG4/3gp Lịch tổ chức Xem tài liệu (DOC, XLS, PDF) Ghi âm giọng nói Loa ngoài T9 |
|
| KẾT NỐI | ||
| GPS | Không |
|
| PIN | ||
| pin | Lithium ion 900mAh |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 350h |
|
| Thơi gian chờ | Lên đến 5h |