| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|
| Ra mắt | Tháng 1, 2012 |
|
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 102 x 55 x 12 mm |
|
| Trọng lượng | 100 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | TFT cảm ứng, 256 nghìn màu 240 x 320 pixels, 2.8 inches Giao diện TouchWIZ |
|
| Bàn Phím | bàn phím ảo |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | 1000 số + SIM1 + SIM2 |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB |
|
| Bộ nhớ Trong | 10MB |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels |
|
| Game | Game có sẵn, có thể tải thêm |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Có |
|
| EDGE | Có |
|
| Bluetooth | v3.0 with A2DP |
|
| USB | microUSB v2.0 |
|
| Tính năng đặc biêt | Dual SIM (dual stand-by) SNS integration MP4/WMV/H.264 player MP3/WAV/eAAC+ player Tổ chức công việc Xem văn bản Ra lệnh giọng nói Đoán chữ thông minh |
|
| KẾT NỐI | ||
| PIN | ||
| pin | Pin tiêu chuẩn, Li-ion 1000 mAh |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 14h |
|
| Thơi gian chờ | Lên đến 600h |