| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
| Mạng 3G | HSDPA 900 / 1700 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - American version |
|
| Ra mắt | Tháng 9, 2010 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 103.8 x 52.5 x 13.9 mm, 65 cc |
|
| Trọng lượng | 131 g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | màn hình AMOLED cảm ứng điện dung, 16 triệu màuphân giải 360 x 640px, kích thước 3.2 inchesCông nghệ CBD (clear back display)Hỗ trợ cảm ứng đa điểmtrang bị cảm biến gia tốc hỗ trợ màn hình xoay ngangtrang bị cảm biến ánh sáng hỗ trợ tắt màn hình khi nghe thoạimàn hình được phủ lớp chống trầy |
|
| Kích thước | 3.2 inches |
|
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, (~ 229 ppi mật độ điểm ảnh) |
|
| Cảm ứng đa điểm | Có |
|
| Kính bảo vệ màn hình | Corning Gorilla Glass |
|
| Nokia ClearBlack display |
||
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | Có rung, MP3, WAV ringtones |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| Jack 3.5mm | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong | 340 MB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Hỗ trợ thẻ MicroSD (TF), lên tới 32GB |
|
| Bộ nhớ RAM | 256 MB RAM, 1GB ROM |
|
| Ghi âm cuộc gọi | Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 33 |
|
| EDGE | Class 33 |
|
| Download / upload | HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 với A2DP |
|
| USB | Có, microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 8 MP, 3264x2448 pixels, fixed focus, dual-LED flash |
|
| Tính năng | Hỗ trợ ghi dấu địa danh, nhận diện khuôn mặt |
|
| Quay video | 720p @ 25fps, Video ổn định |
|
| XỬ LÝ | ||
| Hệ điều hành | Symbian^3 OS, upgradable to Nokia Belle OS |
|
| CPU | 680 MHz ARM 11 |
|
| GPU | Broadcom BCM2727 |
|
| Cảm biến | Gia tốc, tiệm cận, la bàn |
|
| Radio | Stereo FM radio with RDS |
|
| Định vị GPS | Có, với hỗ trợ A-GPS |
|
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash Lite |
|
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
|
| Java | Có, MIDP 2.1 |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| Tv- out |
||
| Xem phim MP4/H.264/H.263 |
||
| Nghe nhạc MP3/MP4/WMA/WAV/AAC |
||
| Tv-Out |
||
| Xem tài liệu,biên tập |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1050 mAh (BL-5CT) |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 408h (2G), 372h (3G) |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 11h30 (2G), 4h30 (3G) |
|
| KHÁC |