| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | 2G.: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G.: HSDPA 1900 / 2100 / 900 |
|
| Ra mắt | Tháng 11 năm 2009 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 98 x 48 x 14.8 mm, 64 cc |
|
| Trọng lượng | 100 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | TFT 256 nghìn màu, kích thước 2,4 inches, phân giải 240 x 320px |
|
| Bàn Phím | Tiêu chuẩn |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | Nhạc chuông MP3 |
|
| Rung | Hỗ trợ rung |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | 2000 số và danh bạ hình ảnh |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi nhỡ |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Hỗ trợ thẻ M2 dung lượng 16GB, thẻ 2GB đi kèm máy |
|
| Bộ nhớ Trong | 45MB |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, IM |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 3.15 MP, 2048x1536 pixels |
|
| Game | Có game đựng sẵn |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 32, 100 kbps |
|
| EDGE | Class 32, 296 kbits |
|
| 3G | Có, 384 kbps |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | Có, v2.1 hỗ trợ A2DP |
|
| NFC | Không |
|
| USB | Có, USB 2.0 |
|
| Tính năng đặc biêt | - MP3/eAAC+/WAV/WMA player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Flickr/Ovi Upload - Nokia Maps - Nokia Life Tools - Widsets - Flash Lite 3.0 - Voice command/dial/memo - T9 - Nghe FM với công nghệ RDS |
|
| KẾT NỐI | ||
| GPS | Không |
|
| PIN | ||
| pin | Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4C) |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 370h (3G), 395H (2G) |
|
| Thơi gian chờ | Lên tới 5h20' (2G), 3h40'(3G) |