| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 UMTS 900 / 2100 |
|
| Ra mắt | Tháng 5 năm 2009 |
|
| Ngôn ngữ | Có nhiều |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 109.6 x 46.9 x 14.4 mm, 65 cc |
|
| Trọng lượng | 87.7 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | TFT, 256K colors 240 x 320 pixels, 2" Có thể tải wallpapers, screensavers |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | Âm thanh đa âm(64 kênh), MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | 1000 số |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | 20 Cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi nhỡ, 20 cuộc gọi đi |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, hỗ trợ lên tới 2GB |
|
| Bộ nhớ Trong | 30MB bộ nhớ trong |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 2 MP, 1600x1200 pixels, video |
|
| Game | Có, có thể tải thêm |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
| HSCSD | Có |
|
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
|
| 3G | Có |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 |
|
| NFC | Không |
|
| USB | Có, Pop-Port |
|
| Tính năng đặc biêt | Java MIDP 2.0 Nghe nhạc MP3/MP4/AAC/AAC+/eAAC+ player Từ điển T9 - Máy tính cá nhân Lịch làm việc- Loa ngoài- Ghi âm |
|
| KẾT NỐI | ||
| GPS | Không |
|
| PIN | ||
| pin | Pin chuẩn, Li-Ion (BL-5C) |
|
| Thời gian đàm thoại | Up to 396 h (2G) / Up to 408 h (3G) |
|
| Thơi gian chờ | Up to 7 h 20 min (2G) / Up to 3 h 30 min (3G) |