| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G Network HSDPA 900 / 2100 |
|
| Ra mắt | Tháng 1, 2011 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 122 x 64 x 9.2 mm |
|
| Trọng lượng | 109 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu 480 x 800 pixels, 4.0 inches (~233 ppi pixel density) Màn hình được tráng lớp chống xước Gorilla Giao diện người dùng Optimus 2.0 |
|
| Bàn Phím | bàn phím ảo |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | Không giới hạn, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ máy |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB (thẻ 2GB đi kèm) |
|
| Bộ nhớ Trong | 2 GB storage (1 GB user-available), 512 MB RAM |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3.4 (Gingerbread) |
|
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, ghi dấu địa danh, nhận diện nụ cười |
|
| Quay Video | 720p@30fps |
|
| Nghe nhạc | MP3/WAV/WMA/eAAC+ |
|
| Game | Hỗ trợ game từ Android Market |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Up to 48 kbps |
|
| EDGE | Up to 237 kbps |
|
| 3G | HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot |
|
| Bluetooth | v2.1 with A2DP, EDR |
|
| USB | microUSB v2.0 |
|
| Tính năng đặc biêt | Chipset TI OMAP 3630 CPU 1 GHz Cortex-A8 GPU PowerVR SGX530 Hỗ trợ cảm biến gia tốc, không gian, la bàn số SNS integration Google Search, Maps, Gmail YouTube, Google Talk MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263/WMV player MP3/WAV/WMA/eAAC+ player Chỉnh sửa văn bản Tổ chức công việc Ra lệnh giọng nói Đoán chữ thông minh |
|
| KẾT NỐI | ||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | Danh bạ, nhạc, hình ảnh, lịch làm việc |
|
| Cách nhập dữ liệu | màn hình cảm ứng |
|
| GPS | A-GPS |
|
| PIN | ||
| pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1500 mAh |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 6h |
|
| Thơi gian chờ | Lên tới 375h |