| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 |
|
| Ra mắt | Tháng 12, 2011 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 113 x 50 x 15 mm, 125.5 cc |
|
| Trọng lượng | 71 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | TFT 240 x 320 pixels, 2.2 inches |
|
| Bàn Phím | T9 - tiêu chuẩn |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB |
|
| Bộ nhớ Trong | 10 MB (user available), 64 MB ROM, 32 MB RAM |
|
| PHẦN MỀM | ||
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 2 MP, 1600x1200 pixels |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
|
| EDGE | Class 12 |
|
| Bluetooth | v2.0 với A2DP |
|
| USB | Có, MicroUSB 2.0 |
|
| KẾT NỐI | ||
| PIN | ||
| pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1020mAh (BL-5C) |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 443h |
|
| Thơi gian chờ | Lên đến 9h50 |