- Trang chủ
- khuyến mại
- Dịch vụ
- Diễn đàn
- TIN TỨC
- Giới Thiệu
Tặng loa Sony MS430
| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
| Mạng 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 HSDPA 900 / 2100 |
|
| Ra mắt | Tháng 5, 2011 |
|
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 88 x 52 x 16 mm |
|
| Trọng lượng | 99 g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | LED Backlit LCD cảm ứng điện dung 16 triệu màu |
|
| Kích thước | 3.0 inches |
|
| Độ phân giải | 320 x 480 pixels, (~192 ppi pixel density) |
|
| Cảm ứng đa điểm | Có |
|
| Kính bảo vệ màn hình | Scratch-resistant glass |
|
| - Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI |
||
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | Rung, nhạc chuông MP3 |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| Jack 3.5mm | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong | 400MB storage |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB (thẻ 2GB đi kèm) |
|
| Bộ nhớ RAM | 512 MB RAM |
|
| Lưu trữ danh bạ | Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Lên tới 86 kbps |
|
| EDGE | Lên tới 237 kbps |
|
| Download / upload | HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot |
|
| Bluetooth | Có, v2.1 with A2DP |
|
| USB | Có, microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 5 MP, 2592x1944 pixels, tự động lấy nét, đèn flash |
|
| Tính năng | Ghi dấu địa danh, nhận diện nụ cười và khuôn mặt, chạm để lấy nét, chống rung ảnh |
|
| Quay video | Có, 720p |
|
| XỬ LÝ | ||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread), hỗ trợ nâng cấp lên 4.0 ( Ice Cream Sandwich ) |
|
| Chipset | Qualcomm QSD8255 Snapdragon |
|
| CPU | 1 GHz Scorpion |
|
| GPU | Adreno 205 |
|
| Cảm biến | Cảm biến gia tốc, tiệm cận, la bàn |
|
| Radio | Có, Stereo FM radio with RDS |
|
| Định vị GPS | Có, hỗ trợ với A-GPS |
|
| Trình duyệt | HTML, Adobe Flash |
|
| Tin nhắn | SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
|
| Java | Có, giả lập thông qua Java MIDP |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| Danh bạ, nhạc, hình ảnh, lịch làm việc |
||
| màn hình cảm ứng |
||
| - Tương thích SNS - MP4/H.263/H.264/WMV - MP3/eAAC + / WMA / WAV - Nhận diện bài hát thông qua ID - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Xem tài liệu - Ghi âm giọng nói - Đoán trước văn bản nhập vào |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1200mAh |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 340h (2G), 320h (3G) |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 4h30' (2G),4h30' (3G) |
|
| Thời gian xem video | Nghe nhạc lên tới 25 giờ |
|
| KHÁC |