


Mới nhất: Unlock Blackberry và iPhone 3G bằng phần mềm
báo giá dịch vụ unlock
Phân biệt iPhone 3G bản quốc tế và bản AT&T(lock)
Giá thành và tính ổn định của 2 phiên bản này khác nhau, vậy người dùng làm sao để phân biệt?
| Tổng quan | Mạng | GSM 900 / GSM 1800 |
| Ra mắt | Tháng 1/2006 | |
| Kích thước | Kích thước | 87 x 45.5 x 22.5 mm |
| Trọng lượng | 79 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 65.000 màu |
| Kích cở | 128 x 160 pixels | |
| - Màn hình ngoài OLED, 65.000 màu (80 x 64 pixels) | ||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông 40 âm sắc, MP3 |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 1000 mục |
| Các số đã gọi | 20 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 20 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 20 | |
| - 44 MB bộ nhớ trong - 200 tin nhắn ngắn |
||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS, Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps; EDGE: Class 10, 236.8 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Forgotten Warrior, Freekick, Arch Angel + Tải thêm | |
| Màu | Bạc | |
| - Máy ảnh VGA, 640x480 pixels, video - Bluetooth v1.2 - Java MIDP 2.0 - FM radio - Chơi nhạc MP3/AAC - T9 - Lịch tổ chức - SyncML - Loa ngoài |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 800 mAh | |
| Thời gian chờ | Lên đến 200 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 3 giờ 30 phút | |
Mua hàng qua mạng: (04) 3938 5000 (máy lẻ 101) email : [email protected]
Mua hàng trực tiếp, thông tin sản phẩm, giá cả: (04) 3938 5000