


Unlock Blackberry và iPhone 3G, Nokia N96...
báo giá dịch vụ unlock
Phân biệt iPhone 3G bản quốc tế và bản AT&T(lock)
Giá thành và tính ổn định của 2 phiên bản này khác nhau, vậy người dùng làm sao để phân biệt?
| Tổng quan | Mạng | GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt | Quý 4 năm 2004 | |
| Kích thước | Kích thước | 120 x 47 x 22 mm, 115 cc |
| Trọng lượng | 144 g | |
| Hiển thị | Loại | TFT, 65K màu |
| Kích cở | 132 x 176 pixels | |
| - Bàn phím tích hợp sẵn có thể xoay ngang độc đáo kiểu QWERTY | ||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhiều nhạc chuông đa âm điệu |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Nhiều | |
| - Nhạc chuông đa âm điệu - Có thể tải âm chuông, logos và games - Cổng USB - Loa rời |
||
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 2000 |
| Các số đã gọi | 10 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 10 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 10 | |
| - 64 MB bộ nhớ chia sẽ | ||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS, Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| Hồng ngoại | Có | |
| Trò chơi | 3 - Chess master, Golf and Sea Battle | |
| Màu | Bạc đen | |
| - Java MIDP 2.0 - Push to talk (dịch vụ VoIP - giống chức năng máy bộ đàm) - Bluetooth - WAP 2.0 - T9 - SyncML - Lịch tổ chức |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 750 mAh | |
| Thời gian chờ | Lên đến 250 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 5 giờ | |
Mua hàng qua mạng: (04) 3938 5000 (máy lẻ 101) email : [email protected]
Mua hàng trực tiếp, thông tin sản phẩm, giá cả: (04) 3938 5000