


Mới nhất: Unlock Blackberry và iPhone 3G bằng phần mềm
báo giá dịch vụ unlock
Phân biệt iPhone 3G bản quốc tế và bản AT&T(lock)
Giá thành và tính ổn định của 2 phiên bản này khác nhau, vậy người dùng làm sao để phân biệt?
|
|
SONY ERICSSON K810iNobleBlue khác SONY ERICSSON K810i Noble Blue Brandnew + Thẻ 1GB 3.250.000 VNĐ |
Phụ kiện kèm theo: Pin, sạc, cáp, tai nghe, hộp, sách, thẻ 128MB.
|
Tổng quan |
Mạng |
- UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
|
Ra mắt |
- Tháng 02 Năm 2007 |
|
|
Ngôn ngữ |
- Có nhiều, có tiếng Việt |
|
|
Kích thước |
Kích thước |
- 106 x 48 x 17 mm |
|
Trọng lượng |
- 115 g |
|
|
Hiển thị |
Màn hình |
- Màn hình TFT, 265K màu- 240 x 320 pixels, 2 inches |
|
Nhạc Chuông |
Kiểu chuông |
- Âm thanh đa âm, MP3 |
|
Rung |
- Có |
|
|
Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
- 1000 số, danh bạ hình ảnh |
|
Lưu trữ cuộc gọi |
- 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ |
|
|
Khe cắm thẻ nhớ |
- Memory Stick Micro (M2) |
|
|
Bộ nhớ trong |
- 64 MB bộ nhớ chi sẻ |
|
|
Dữ Liệu |
GPRS |
- Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
HSCSD |
- Có |
|
|
EDGE |
- Không |
|
|
3G |
- Có, 384 kbps |
|
|
WLAN |
- Không |
|
|
Bluetooth |
- Có, v2.0 với chuẩn A2DP |
|
|
Hồng ngoại |
- Có |
|
|
USB |
- Có, v2.0 |
|
|
Đặc điểm |
Tin nhắn |
- SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
Trình duyệt |
- WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader |
|
|
Java |
- Có |
|
|
Trò chơi |
- Có |
|
|
Colors |
- Noble Blue, Golden Ivory |
|
|
Camera |
- 3.2 MP, 2048x1536 pixels, tự chỉnh tiêu cự, quay video(QCIF), đèn xenon flash; |
|
|
|
- Java MIDP 2.0- Nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 player |
|
|
Pin |
|
- Pin chuẩn, Li-Po 950 mAh (BST-33) |
|
Thời gian chờ |
- Lên đến 400 h |
|
|
Thời gian đàm thoại |
- Lên đến 10 h |
Mua hàng qua mạng: (04) 3938 5000 (máy lẻ 101) email : [email protected]
Mua hàng trực tiếp, thông tin sản phẩm, giá cả: (04) 3938 5000