banner
banner
Điện Thoại
Samsung Galaxy S4 zoom - C1010 (cty)   BlackBerry Z10 (cty)
Samsung Galaxy S4 zoom - C1010 (cty)
BlackBerry Z10 (cty)
TỔNG QUAN
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions
 
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - all versions
 
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - STL100-1
HSDPA 850 / 900 / 2100 - STL100-2

 
LTE 800 / 900 / 1800 / 2600 - STL100-2

 


 


 

KÍCH THƯỚC
125.5 x 63.5 x 15.4 mm (4.94 x 2.5 x 0.61 in)
 
130 x 65.6 x 9 mm (5.12 x 2.58 x 0.35 in)
208 g (7.34 oz)
 
137.5 g (4.83 oz)

 

HIỂN THỊ
Super AMOLED cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
 
Cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
4.3 inches (~256 ppi pixel density)
 
4.2 inches (~355 ppi pixel density)
540 x 960 pixels
 
768 x 1280 pixel

 

Corning Gorilla Glass 3
 


 

ÂM THANH
Rung; nhạc chuông MP3, WAV
 
Rung, chuông đa âm, MP3

 


 


 

BỘ NHỚ
8 GB (5 GB user available)
 
16 GB
microSD, up to 64 GB
 
microSD, up to 64 GB
1.5 GB
 
2 GB
không giời hạn, tùy thuộc vào bộ nhớ trống
 
Không giới hạn, tùy dung lượng bộ nhớ trống

 


 

TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU

 


 

HSDPA, 21.1 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DL
 
HSDPA 21 Mbps, HSUPA 5.76 Mbps; LTE, EV-DO Rev. A, up to 3.1 Mbps
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
 
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual band
Có, v4.0 with A2DP, LE
 
Có, v4.0 with A2DP, LE
NFC

 

USB
Có, microUSB v2.0 (MHL), USB On-the-go
 
Có, microUSB v2.0

 

CAMERA
16 MP, autofocus, Xenon flash
 
8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash
Kích thước cảm biến 1/2.33'' , đánh dấu địa danh, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, zoom quang học 10x(24-240mm),ổn định hình ảnh, HDR, chụp cảnh rộng
 
đánh dấu địa điểm, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, ổn định hình ảnh
Có, 1080p@30fps
 
Có, 1080p@30fps, ổn định video
Có, 1.9 MP
 
Có, 2 MP, 720p@30fps

 

XỬ LÝ
Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
 
BlackBerry 10 OS
Pega-Dual +XMM6262
 
Qualcomm MSM8960 Snapdragon
CPU
Dual-core 1.5 GHz Cortex-A9
 
Dual-core 1.5 GHz Krait
GPU
Mali-400
 
Adreno 225
Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
 
Gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn số
FM radio
 
Không
Có,hỗ trợ A-GPS và GLONASS
 
Có, hỗ trợ A-GPS
HTML5
 
HTML5
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS
 
SMS, MMS, Email, Push Email, IM, BBM 6
Có, via Java MIDP emulator
 
Có, MIDP 2.1
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

 


 


 


 


 


 


 


 


 


 

PIN
Li-Ion 2330 mAh battery
 
Li-Ion 1800 mAh battery
(2G) / Up to 570 h (3G)
 
Up to 312 h
(2G) / Up to 13 h (3G)
 
Up to 10 h
Up to 46 h
 


 

KHÁC

 
Colors: Black, White
- SNS integration
- HDMI port
- BlackBerry maps
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player
- DivX/XviD/MP4/WMV/H.263/H.264 player
- Voice memo/dial
- Predictive text input

 


 


 


 


 


 


 


 


 

Tìm sản phẩm khác để so sánh
 
Tìm sản phẩm để so sánh
Copyright © Nhật Cường Mobile 2011
Thiết kế web : FinalStyle