banner
banner
Điện Thoại
HTC Desire 600 - 2 sim (cty)   Sony Xperia V - LT25I White (cty)
HTC Desire 600 - 2 sim (cty)
Sony Xperia V - LT25I White (cty)
TỔNG QUAN
GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
 
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
HSDPA 900 / 2100
 
HSDPA 850 / 900 / 2100

 
LTE 800 / 850 / 1800 / 2100 / 2600

 


 


 

KÍCH THƯỚC
134.8 x 67 x 9.3 mm (5.31 x 2.64 x 0.37 in)
 
129 x 65 x 10.7 mm (5.08 x 2.56 x 0.42 in)
130 g (4.59 oz)
 
120 g (4.23 oz)
- Chứng chỉ IP57 - Chồng bụi và nước
- Chống nước với độ sâu 1 mét trong 30 phút

 

HIỂN THỊ
Super LCD2 cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
 
TFT cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
4.5 inches (~245 ppi pixel density)
 
4.3 inches (~342 ppi pixel density)
540 x 960 pixels
 
720 x 1280 pixels

 
Có, lên tới 10 ngón

 
Scratch-resistant glass
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2
- Timescape UI

 

ÂM THANH
Rung, nhạc chuông MP3, WAV
 
Rung; Chuông báo MP3

 


 

- Beats Audio sound enhancement
 

BỘ NHỚ
8 GB
 
8 GB
microSD, up to 64 GB
 
microSD, up to 32 GB
1 GB
 
1 GB
Không giới hạn, tùy dung lượng bộ nhớ trống
 
Không giới hạn, tùy dung lượng bộ nhớ trống

 


 

TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU

 


 
Lên tới 237 kbps
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
 
HSPA+ (DL 42 Mbps/ UL 5.8 Mbps); LTE Cat3, (DL 100 Mbps/ UL 50 Mbps)
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, DLNA
 
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
Có, v4.0 with A2DP
 
Có, v4.0 with A2DP
NFC
Có (Market dependent)
 

USB
Có, microUSB v2.0
 
Có,microUSB v2.0 (MHL)

 

CAMERA
8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash
 
13 MP, 4128x3096 pixels, autofocus, LED flash
1/3.2'' kích thước cảm biến, kích thước 1.4μm điểm ảnh, geo-tagging, khuôn mặt và nhận diện nụ cười
 
Đánh dấu địa điểm
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt và nụ cười
3D sweep panorama
Ổn định hình ảnh
Có, 720p@30fps
 
Có, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light, video stabilizer
Có, 1.6 MP
 
Có, VGA

 

XỬ LÝ
Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean)
 
Android OS, v4.0.4 (Ice Cream Sandwich), upgradable to v4.1 (Jelly Bean)
Qualcomm MSM8625Q Snapdragon 200
 
Qualcomm MSM8960 Snapdragon
CPU
Quad-core 1.2 GHz Cortex-A5
 
Dual-core 1.5 GHz Krait
GPU
Adreno 203
 
Adreno 225
Gia tốc, tiệm cận
 
Accelerometer, gyro, proximity, compass
TBD
 
Stereo FM radio with RDS
Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS
 
Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS
HTML5
 
HTML5
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email
 
SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email
Có, via Java MIDP emulator
 
Có, via Java MIDP emulator
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

 


 


 


 


 


 


 


 


 


 

PIN
Li-Ion 1860 mAh battery
 
Li-Ion 1750 mAh battery
Up to 539 h (2G) / Up to 577 h (3G)
 
Up to 300 h (2G) / Up to 400 h (3G)
Up to 11 h 20 min (2G) / Up to 11 h (3G)
 
Up to 7 h (2G) / Up to 7 h (3G)

 
Up to 18 h

 

KHÁC

 


 


 


 


 


 


 


 


 


 

Tìm sản phẩm khác để so sánh
 
Tìm sản phẩm để so sánh
Copyright © Nhật Cường Mobile 2011
Thiết kế web : FinalStyle