banner
banner
Điện Thoại
El-Dorado - BlackBerry Bold 9900 mạ vàng 24K   Sony Xperia Z - C6602 (cty)
El-Dorado - BlackBerry Bold 9900 mạ vàng 24K
Sony Xperia Z - C6602 (cty)
TỔNG QUAN
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
 
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - C6602, C6603
HSDPA 850 / 1900 / 2100 / 800
HSDPA 900 / 1700 / 2100
 
HSDPA 850 / 900 / 2100 - C6603
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - C6602

 
LTE 800 / 850 / 900 / 1800 / 2100 / 2600 - C6603
Tháng 5, 2011
 

Đa ngôn ngữ
 


 

KÍCH THƯỚC
115 x 66 x 10.5 mm
 
139 x 71 x 7.9 mm (5.47 x 2.80 x 0.31 in)
130 g
 
146 g (5.15 oz)

 
- IP57 certified - dust and water resistant
- Water resistant up to 1 meter and 30 minutes
HIỂN THỊ
TFT cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
 
màn TFT cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
2.8 inches
 
5.0 inches (~441 ppi pixel density)
640 x 480 pixels (~286 ppi pixel density)
 
1080 x 1920 pixels

 
Có, hỗ trợ 10 ngón

 
Shatter proof and scratch-resistant glass
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2
Phím điều hướng quang học
 

ÂM THANH
MP3, rung
 
Rung, nhạc chuông MP3

 


 


 

BỘ NHỚ
8GB storage
 
16 GB
microSD, lên tới 32 GB
 
microSD, hỗ trợ thẻ 32 GB
768 MB RAM
 
2 GB

 
Không giới hạn, tùy dung lượng bộ nhớ trống

 


 

TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU

 
Up to 107 kbps

 
Up to 296 kbps
HSDPA 14.4Mbps, HSUPA 5.76Mbps
 
HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DL
Wi-Fi 802.11 b/g/n, dual-band
 
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
Có, v2.1 with A2DP, EDR
 
Có, v4.0 with A2DP
NFC

 

USB
Có, microUSB v2.0
 
Có, microUSB v2.0 (MHL)

 

CAMERA
5 MP, 2592x1944 pixels, LED flash ghi dấu địa danh, nhận dạng khuôn mặt, chống rung ảnh
 
13.1 MP, 4128x3096 pixels, autofocus, LED flash
Ghi dấu địa danh, nhận dạng khuôn mặt, chống rung ảnh
 
đánh dấu địa điểm, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, ổn định hình ảnh, HDR, hỗ trợ chụp panorama
Có, 720p
 
Yes, [email protected], continuous autofocus, video light, video stabilizer
Không
 
Có, 2.2 MP, [email protected]

 

XỬ LÝ
BlackBerry OS 7.0
 
Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean), planned upgrade to v4.2 (Jelly Bean)

 
Qualcomm MDM9215M / APQ8064
CPU
1.2 GHz QC 8655
 
Quad-core 1.5 GHz Krait
GPU

 
Adreno 320
Tiệm cận, la bàn
 
Gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn số
Không
 
Stereo FM radio with RDS
Có, A-GPS, BlackBerry Maps
 
Có, hỗ trợ với A-GPS và GLONASS
HTML
 
HTML5
SMS, MMS, Email, Push Email, IM
 
SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email
Có, MIDP 2.1
 
Có, via Java MIDP emulator
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
- Bản đồ Blackberry
- Đọc văn bản
- MP4/WMV/H.263/H.264 player
- MP3/eAAC+/WMA player
- Tổ chức công việc
- Ra lệnh, quay số bằng giọng nói
- Đoán chữ thông minh
 


 


 


 


 


 


 


 


 


 

PIN
Standard battery, Li-Ion 1230 mAh
 
Non-removable Li-Ion 2330 mAh battery
Lên tới 307 h (2G, 3G)
 
Up to 550 h (2G) / Up to 530 h (3G)
Lên tới 6 h 30 phút (2G), 5 h 50 phút (3G)
 
Up to 11 h (2G) / Up to 14 h (3G)

 
Up to 40 h

 

KHÁC

 


 


 


 


 


 


 


 


 


 

Tìm sản phẩm khác để so sánh
 
Tìm sản phẩm để so sánh
Copyright © Nhật Cường Mobile 2011
Thiết kế web : FinalStyle