|
Tổng quan
|
Mạng
|
GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
2004, Quý 3
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
132 x 51 x 21 mm, 126 cc
|
|
Trọng lượng
|
167g
|
|
Hiển thị
|
Loại
|
Màn hình TFT, 65K màu
|
|
Kích cở
|
640 x 200 pixels, 98 x 30 mm, Bàn phím QWERTY, 5 phím điều khiển hướng
|
|
|
màn hình ngoài LCD 128 x 128 pixels, 65K màu
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu
|
Đa âm (24 âm tiết), MP3, có sẵn 40 nhạc chuông
|
|
Rung
|
Không
|
|
Ngôn ngữ
|
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
Nhiều
|
| Lưu trữ cuộc gọi |
Nhiều |
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
MMC
|
| |
80 MB bộ nhớ trong |
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
|
HSCSD
|
Có, 43.2 kbps
|
|
EDGE
|
Class 10, 236.8 kbps
|
|
3G
|
KHông
|
|
WLAN
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Có, v1.1
|
|
Infrared port
|
Có
|
|
USB
|
Có, chuẩn Pop-Port
|
|
Đặc điểm
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS v7.0s, Series 80 v2.0 UI |
|
Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email, Fax
|
|
Trình duyệt
|
WAP/xHTML, Opera HTML browser
|
|
Trò chơi
|
Có , có thể tải thêm |
|
Màu
|
-
|
|
Camera
|
Không
|
|
|
- Music player - MP3, MPEG4(AAC), RA, MIDI
- Java MIPD 2.0
- MS Office applications
- Organiser
- Kết hợp loa ngoài
|
|
Pin
|
|
Pin chuẩn, Li-Po 970 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
Lên tới 200 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
Lên tới 4 h
|