|
Tổng quan
|
Mạng
|
- UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 06 năm 2007
|
|
Ngôn ngữ
|
- Có nhiều
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 102 x 46 x 14 mm
|
|
Trọng lượng
|
- 92 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- Màn hình TFT, 265K màu
- Kích thước: 176 x 220 pixels, 2 inches
|
|
- Wallpapers, screensavers
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Âm thanh đa âm(40 âm sắc), MP3
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- 1000 số, danh bạ hình ảnh
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi nhỡ
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- Memory Stick Micro (M2)
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 16MB bộ nhớ chi sẻ
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Có
|
|
HSCSD
|
- Có
|
|
EDGE
|
- Không
|
|
3G
|
- Có, 384 kbps
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Có, v2.0 với A2DP
|
|
Hồng ngoại
|
- Không
|
|
USB
|
- Có
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS, MMS, Email
|
|
Trình duyệt
|
- WAP 2.0/xHTML, HTML(NetFront), RSS feeds
|
|
Java
|
- Có
|
|
Trò chơi
|
- Có
|
|
Colors
|
- Warm Silver, Thunder Black
|
|
Camera
|
- 2 MP, 1600x1200 pixels, quay video
- Camera phía trước dành cho cuộc gọi video
|
|
|
- Java MIDP 2.0
- Nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 player
- Nghe FM radio
- Chức năng nhận dạng bài hát TrackID music recognition
- Từ điển tiên đoán T9
- Tạo các Blog ảnh cá nhân trực tiếp từ máy điện thoại (Picture blogging)
- Xem và chỉnh sửa hình ảnh - Picture editor
- Sắp xếp công việc
- Ghi âm giọng nói
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 395 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 9 h
|