|
Tổng quan
|
Mạng
|
- GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 05 năm 2007
|
|
Ngôn ngữ
|
- Có nhiều
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 107 x 60 x 15.5 mm
|
|
Trọng lượng
|
- 111 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- Màn hình 65K màu
- Kích thước: 320 x 240 pixels
|
|
- Bàn phím QWERTY
- Trackball navigation
- Wallpapers
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Âm thanh đa âm(32 âm sắc), MP3
|
|
Rung
|
- Có
- Jack tai nghe 3.5 mm
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- Nhiều
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- Nhiều
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- microSD
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 64MB bộ nhớ chi sẻ
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Có
|
|
HSCSD
|
- Không
|
|
EDGE
|
- Có
|
|
3G
|
- Không
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Có, v2.0 với A2DP
|
|
Hồng ngoại
|
- Không
|
|
USB
|
- Có
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Trình duyệt
|
- HTML
|
|
Java
|
- Có
|
|
Trò chơi
|
- Có
|
|
Colors
|
- Black
|
|
Camera
|
- 2 MP, 1600x1200 pixels, video, flash
|
|
|
- Java
- Media player
- Bản đồ BlackBerry - Sắp xếp công việc
- Máy tính cá nhân
- Quay số bằng giọng nói
- Đàm thoại rảnh tay
- Lịch làm việc
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion 1100 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 408 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 4 h
|