|
Tổng quan
|
Mạng
|
- GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
- Quý 04 năm 2004
|
|
Ngôn ngữ
|
- Tiếng Anh
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 110 x 69.5 x 19.5 mm
|
|
Trọng lượng
|
- 134 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- Màn hình 65K màu - 320 x 240 pixels
|
|
- Bàn phím QWERTY
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Âm thanh đa âm, MP3
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- Lưu trong bộ nhớ của máy
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- Rất nhiều
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- Không
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 64 MB bộ nhớ chia sẻ - 16 MB SRAM - Bộ vi xử lý Intel PXA901 312 MHz processor
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Có
|
|
HSCSD
|
- Không
|
|
EDGE
|
- Có
|
|
3G
|
- Không
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Có
|
|
Hồng ngoại
|
- Không
|
|
USB
|
- Có
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Trình duyệt
|
- HTML
|
|
Java
|
- Có
|
|
Trò chơi
|
- Có, có thể tải thêm
|
|
Colors
|
- Blue
|
|
Camera
|
- Không
|
|
|
- Java - Sắp xếp lịch làm việc - Máy tính cá nhân - Loa ngoài
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion 1100 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 450 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 4 h
|