|
Tổng quan
|
Mạng
|
- HSDPA / GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz/ WCDMA 850/1900/2100 MHz
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 06 năm 2007
|
|
Ngôn ngữ
|
- Tiếng Anh, tiếng Trung
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 112.5 x 62.5 x 13.5 mm
|
|
Trọng lượng
|
- 120 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- Màn hình TFT LCD, 65K màu- 240 x 320 QVGA, 2.4”
|
|
- Phím cuộn cảm ứng
- Phím điều khiển 5 chiều
- Bàn phím QWERTY
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Âm thanh đa âm, MP3, WMA, WAV, AAC, AMR
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- Lưu trong bộ nhớ máy
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- Lưu trong bộ nhớ máy
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- microSD
|
|
Bộ nhớ trong
|
- ROM: 128MB
- RAM: 64MB
- Bộ vi xử lý 32bit Samsung SC32442 400MHz
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots) 32 - 48 kbps
|
|
HSCSD
|
- Không
|
|
EDGE
|
- Có
|
|
3G
|
- 3.5G HSDPA
|
|
WLAN
|
- Có, WiFi 802.11b/g
|
|
Bluetooth
|
- Có, v2.0 với chuẩn A2DP và AVRCP
|
|
Hồng ngoại
|
- Không
|
|
USB
|
- Có, miniUSB
|
|
Đặc điểm
|
Hệ điều hành
|
- Microsoft Windows ?>Mobile 6.0 Standard Smarphone
|
|
Tin nhắn
|
- SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Trình duyệt
|
- WAP 2.0/xHTML, HTML (PocketIE)
|
|
Java
|
- Có
|
|
Trò chơi
|
- Có, có thể tải thêm
|
|
Colors
|
-
|
|
Camera
|
- 2.0 MP, 1280 x 1024 pixels, CMOS image sensor, quay video
|
|
|
- Java MIDP 2.0- MP3/AAC player- Video/audio album- Đọc file văn bản (Word, Exel, PowerPoint, PDF)- Loa ngoài- Lịch làm việc
- Outlook, IE Mobile- Windows Media Player 10 Mobile- Windows Live, Microsoft Direct Push- Adobe Reader LE, Audio Manager- ActiveSync, InfoFeed (RSS reader), Network Wizard- Ra lệnh bằng giọng nói
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion 1050 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 200 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 6 h
|