|
Tổng quan
|
Mạng
|
- GSM 900/ 1800 / 1900
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 02 năm 2006
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 105 x 47 x 22 mm
|
|
Trọng lượng
|
- 115 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- TFT, 256K màu
|
|
Kích cở
|
- 240 x 320 pixels
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Đa âm (72 kênh), MP3
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Ngôn ngữ
|
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- 1000 x 20 fields, Danh bạ điện thoại
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi nhỡ, 30 cuộc nhận
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- Memory Stick Micro (M2)
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 64 MB
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Class 10 (4 + 1/3 + 2 slots), 32 – 48 kbps
|
|
HSCSD
|
- Có
|
|
EDGE
|
- Class 10, 236.8 kbps
|
|
3G
|
- Không
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Có, v2.0
|
|
Hồng ngoại
|
- Có
|
|
USB
|
- Có, v2.0
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS, MMS, Email, Tin nhắn nhanh
|
|
Trình duyệt
|
- WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront)
|
|
Trò chơi
|
- Có, có thể tải thêm
|
|
Java
|
- MIDP 2.0
|
|
Colors
|
|
|
Camera
|
- 3.15 MP, 2048 x 1536 pixels, tự bắt điểm, video (QCIF), xenon flash
|
|
|
- Nghe nhạc MP3/MPEG 4
- Nghe FM radio
- Chụp hình, quay phim
- T9
- Lịch tổ chức
- Loa ngoài
- Xem ảnh, Sửa ảnh
- Ghi âm
- Quay số bằng giọng nói
|
|
Pin
|
|
Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh (BST-33)
|
|
Thời gian chờ
|
Lên tới 350 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
Lên tới 7 h
|