|
Tổng quan
|
Mạng
|
- GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 9 năm 2006
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 92.4 x 48.2 x 20.7 mm, 85 cc
|
|
Trọng lượng
|
- 160 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- CSTN, 256K màu - 128 x 160 pixels
|
|
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Âm thanh đa âm(64 kênh), MP3
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Ngôn ngữ
|
- Có nhiều
|
|
|
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- Nhiều
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- Nhiều
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- microSD
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 5MB bộ nhớ trong
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
|
HSCSD
|
- Không
|
|
EDGE
|
- Có, Class 10, 236.8 kbps
|
|
3G
|
- Không
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Có
|
|
Hồng ngoại
|
- Có
|
|
USB
|
- Có
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS, MMS, Instant Messaging
|
|
Trình duyệt
|
- WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
Java
|
- Có, Java MIDP 2.0
|
|
Trò chơi
|
- Có, có thể tải thêm
|
|
Colors
|
- Red, Blue
|
|
Camera
|
- VGA, 640x480 pixels, video
|
|
|
- Java MIDP 2.0 - Nghe FM radio
- MP3/SpMidi/AAC/AAC+ player
- Từ điển T9 - Chức năng nhắc nhở công việc
- Đồng hồ bấm giờ
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion 760 mAh(BL-5B)
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 263h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 3h10min
|