|
Tổng quan
|
Mạng
|
- GSM 900 / GSM 1800/ GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 9 năm 2006
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 107 x 45 x 17.5 mm, 68 cc
|
|
Trọng lượng
|
- 138 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- TFT, 256K màu
- 208 x 208 pixels
|
|
|
- Màn hình chống va đập
- wallpapers, screensavers
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Nhạc chuông đa âm sắc(64 Channels), MP3, AAC
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Ngôn ngữ
|
- Có nhiều
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- 1000 Số
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi nhỡ
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- Không
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 128MB bộ nhớ trong
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Class 8 (4+1 slots), 32 - 40 kbps
|
|
HSCSD
|
- Có
|
|
EDGE
|
- Class 8, 236.8 kbps
|
|
3G
|
- Không
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Có, v2.1
|
|
Hồng ngoại
|
- Không
|
|
USB
|
- Có, Pop-Port
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS,
EMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Trình duyệt
|
- WAP 2.0/xHTML
|
|
Java
|
Có, Java MIDP 2.0
|
|
Trò chơi
|
- Có, có thể tải thêm
|
|
Colors
|
- Silver, Black
|
|
Camera
|
- 2 MP, 1600x1200 pixels, video
|
|
|
- Java MIDP 2.0
- Nghe FM radio
- Chơi nhạc MP3, AAC
- Từ điển T9
- Ghi âm
- Loa ngoài
- Lịch
- Máy tính cá nhân
- Ra lệnh bằng giọng nói
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion ( BP-6X)
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 240h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 2h45
|