|
Tổng quan
|
Mạng
|
UMTS / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ra mắt
|
tháng 6 năm 2005
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
100 x 46 x 21 mm, 91 cc
|
|
Trọng lượng
|
115 g
|
|
Hiển thị
|
Loại
|
Màn hình TFT, 265K màu
|
|
Kích cở
|
320 x 240 pixels, 35 x 45 mm, Bàn phím , 4 phím điều khiển hướng
|
|
|
màn hình ngoài LCD 128 x 128 pixels, 65K màu
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu
|
Đa âm (64 âm tiết), nghe nhạc MP3
|
|
Rung
|
có
|
|
Ngôn ngữ
|
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
Nhiều
|
| Lưu trữ cuộc gọi |
20 cuộc gọi đến, 20 cuộc đi, 20 nhỡ |
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
MiniSD
|
| |
6 MB bộ nhớ trong |
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
|
HSCSD
|
không
|
|
EDGE
|
Class 10, 236.8 kbps
|
|
3G
|
có, 384kb
|
|
WLAN
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Có, v2.0
|
|
Infrared port
|
Có
|
|
USB
|
Có, v2.0
|
|
Đặc điểm
|
|
|
|
Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML
|
|
Trò chơi
|
có trò chơi 3D, có thể tải thêm |
|
Màu
|
màu xanh, Đen
|
|
Camera
|
2 MP, 1600x1200 pixels, VGA video, flash;
|
|
|
- Music player - MP3
- Java MIPD 2.0
- có thể nghe FM
-T9
- ghi âm
- Soạn lịch làm việc
- Quay số bằng giọng nói
- Kết hợp loa ngoài
|
|
Pin
|
|
Pin chuẩn, Li-Po 970 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
Lên tới 200 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
Lên tới 5 h
|