|
Tổng quan
|
Mạng
|
- GSM 900/ 1800 MHz
|
|
Ra mắt
|
- Tháng 03 năm 2006
|
|
Kích thước
|
Kích thước
|
- 105.4 x 43.9 x 19.05 mm
|
|
Trọng lượng
|
- 85 g
|
|
Hiển thị
|
Màn hình
|
- CSTN, 65K màu
- 96 x 68 pixels, 4 dòng
|
|
Nhạc Chuông
|
Kiểu chuông
|
- Đa âm, MP3
|
|
Rung
|
- Có
|
|
Ngôn ngữ
|
|
|
Bộ nhớ
|
Lưu trong máy
|
- 200 mục
|
|
Lưu trữ cuộc gọi
|
- 10 cuộc gọi, 10 cuộc nhận, 10 cuộc gọi nhỡ
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
- Không
|
|
Bộ nhớ trong
|
- 4 MB chia sẻ
|
|
Dữ Liệu
|
GPRS
|
- Không
|
|
HSCSD
|
- Không
|
|
EDGE
|
- Không
|
|
3G
|
- Không
|
|
WLAN
|
- Không
|
|
Bluetooth
|
- Không
|
|
Hồng ngoại
|
- Không
|
|
USB
|
- Không
|
|
Đặc điểm
|
Tin nhắn
|
- SMS
|
|
Trình duyệt
|
- Không
|
|
Trò chơi
|
- Có
|
|
Java
|
- Không
|
|
Colors
|
- Màu xanh
|
|
Camera
|
- Không
|
|
|
- T9
- Nghe FM
- Lịch tổ chức
- Đồng hồ bấm giờ
- Loa ngoài
- Tin nhắn hình ảnh
|
|
Pin
|
|
- Pin chuẩn, Li-Ion 970 mAh (BL-5C)
|
|
Thời gian chờ
|
- Lên tới 400 h
|
|
Thời gian đàm thoại
|
- Lên tới 6 h
|